hắc bạch
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đúng và sai, phải và trái: "Hắc bạch" dùng để chỉ hai mặt đối lập, thường là mặt tốt và mặt xấu, lẽ phải và điều sai trái trong một vấn đề, sự việc.
- Trắng và đen: Nghĩa gốc chỉ hai màu sắc đối lập, nhưng trong cách dùng phổ biến, nó thường mang nghĩa ẩn dụ hơn là nghĩa đen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi việc phải được phân định rõ ràng giữa hắc và bạch. (Mọi việc phải được phân định rõ ràng giữa đúng và sai.)
- Trong vụ án này, quan tòa phải làm sáng tỏ hắc bạch. (Trong vụ án này, quan tòa phải làm sáng tỏ phải trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hắc bạch phân minh": rõ ràng đúng sai, rành mạch phải trái.
- Một xã hội công bằng luôn đòi hỏi sự hắc bạch phân minh. (Một xã hội công bằng luôn đòi hỏi sự phân biệt rõ ràng giữa đúng và sai.)
Biến thể và từ gần giống
- Phải trái (danh từ): điều đúng và điều sai, lẽ phải.
- Đúng sai (danh từ): sự đúng đắn và sai lầm.
- Trắng đen (danh từ): (nghĩa đen) hai màu sắc; (nghĩa bóng) có thể dùng với nghĩa tương tự "hắc bạch" nhưng ít trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Công lý: sự công bằng, lẽ phải (có phạm vi nghĩa rộng hơn).
- Lẽ phải: điều đúng đắn, hợp với đạo lý (thường chỉ về một phía).
Lưu ý về cách dùng
- Từ "hắc bạch" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, các văn bản pháp lý hoặc khi bàn về đạo đức, công lý.
- Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "đúng sai", "phải trái" thay thế.